phao câu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thịt mềm, nhiều mỡ ở gốc đuôi của các loài gia cầm, đặc biệt là gà, vịt: Đây là một bộ phận nhỏ, hình tam giác hoặc tròn, nằm ở vị trí cuối cùng của thân chim, phía trên hậu môn. Trong ẩm thực, đây thường được coi là một phần thịt béo ngậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con gà luộc này, phần phao câu béo ngậy nhất.
- Theo kinh nghiệm dân gian, "Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh".
- Anh ta thích ăn miếng phao câu gà rán.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuyến phao câu": Một thuật ngữ trong động vật học, chỉ tuyến dầu nằm ở gốc đuôi của chim, giúp chim chải lông để giữ cho bộ lông không thấm nước.
- Tuyến phao câu của chim tiết ra chất dầu đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Cụm từ "sot-l'y-laisse": (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong ẩm thực) chỉ hai miếng thịt nhỏ, mềm và ngon nằm hai bên xương sống gần đuôi của gia cầm, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên tưởng đến phao câu.
- Phao: (danh từ) vật giúp nổi; không phải là từ rút gọn của "phao câu" và có nghĩa hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
- Cụp đuôi: (từ thông tục, ít dùng) cũng để chỉ phần cuối đuôi gia cầm.
- Gốc đuôi: Cách gọi chung về vị trí.
Thành ngữ liên quan
- "Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh": Thành ngữ thể hiện quan niệm trong ẩm thực dân gian, xem phao câu là phần ngon nhất của con gà, tiếp theo là phần thịt ở đầu cánh. Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự ưa thích hoặc đánh giá cá nhân về các món ăn.
- Phần thịt lắm mỡ ở cuống đuôi các giống chim: Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh (tng).