phao câu

Học thuật
Thân thiện
phao câu

Một con gà trống có phao câu màu vàng nổi bật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thịt mềm, nhiều mỡgốc đuôi của các loài gia cầm, đặc biệt , vịt: Đây một bộ phận nhỏ, hình tam giác hoặc tròn, nằmvị trí cuối cùng của thân chim, phía trên hậu môn. Trong ẩm thực, đây thường được coi một phần thịt béo ngậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con luộc này, phần phao câu béo ngậy nhất.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, "Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh".
    • Anh ta thích ăn miếng phao câu rán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyến phao câu": Một thuật ngữ trong động vật học, chỉ tuyến dầu nằmgốc đuôi của chim, giúp chim chải lông để giữ cho bộ lông không thấm nước.
    • Tuyến phao câu của chim tiết ra chất dầu đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Cụm từ "sot-l'y-laisse": (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong ẩm thực) chỉ hai miếng thịt nhỏ, mềm ngon nằm hai bên xương sống gần đuôi của gia cầm, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên tưởng đến phao câu.
  • Phao: (danh từ) vật giúp nổi; không phải từ rút gọn của "phao câu" có nghĩa hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cụp đuôi: (từ thông tục, ít dùng) cũng để chỉ phần cuối đuôi gia cầm.
  • Gốc đuôi: Cách gọi chung về vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh": Thành ngữ thể hiện quan niệm trong ẩm thực dân gian, xem phao câu phần ngon nhất của con , tiếp theo phần thịtđầu cánh. Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự ưa thích hoặc đánh giá cá nhân về các món ăn.
phao câu

Một con gà trống có phao câu màu vàng nổi bật.

  1. Phần thịt lắm mỡcuống đuôi các giống chim: Thứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh (tng).